悲惨【悲慘】
[bēi cǎn] [悲 惨]
khốn khổ; bi thảm
处境或结局极其凄惨痛苦
这部电影讲述了一个悲惨的战争故事。
zhè bù diàn yǐng jiǎng shù le yí gè bēi cǎn de zhàn zhēng gù shì.Bộ phim kể về một câu chuyện chiến tranh bi thảm.
这场交通事故的现场十分悲惨。
zhè chǎng jiāo tōng shì gù de xiàn chǎng shí fēn bēi cǎn.Hiện trường vụ tai nạn giao thông này vô cùng thảm thương.
他的悲惨遭遇触动了在场所有人。
tā de bēi cǎn zāo yù chù dòng le zài chǎng suǒ yǒu rén.Hoàn cảnh bi thảm của anh ấy đã làm lay động tất cả mọi người có mặt.
