XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

惨痛【慘痛】

[cǎn tòng] [惨 痛]

đau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc

悲惨严重,使人极其痛苦。

这次投资失败给了我们一个极其惨痛的教训。

zhè cì tóu zī shī bài gěi le wǒ men yí gè jí qí cǎn tòng de jiào xùn.

Thất bại đầu tư lần này đã để lại cho chúng tôi một bài học vô cùng đau đớn.

我们要铭记这次惨痛的历史教训。

wǒ men yào míng jì zhè cì cǎn tòng de lì shǐ jiào xùn.

Chúng ta phải khắc ghi bài học lịch sử đau đớn này.

那次惨痛的事故成了他终生的遗憾。

nà cì cǎn tòng de shì gù chéng le tā zhōng shēng de yí hàn.

Tai nạn thảm khốc lần đó đã trở thành nỗi ân hận suốt đời của anh ấy.