悲惨世界[bēi cǎn shì jiè] [悲 惨 世 界]Lưu từKhácNhững Người Khốn Khổ (1862) của Victor Hugo 维克多·雨果 (wéi kè duō · yǔ guǒ)Chữ trong từ悲bēibuồn惨cǎnthảm世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài悲伤bēi shāngHSK 5buồn悲剧bēi jùHSK 5bi kịch全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới悲惨bēi cǎnHSK 6khốn khổ悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn悲观bēi guānHSK 7bi quanXem thêm (3)