HSK 5夹子【夾子】[jiā zi] [夹 子]Lưu từDanh từcái kẹp; kẹp; cặp用来夹住东西或存放文件的用具。我用夹子夹住纸。wǒ yòng jiā zi jiá zhù zhǐ.Tôi dùng kẹp để kẹp giấy.Xem thêm (3)Chữ trong từ夹jiāép từ hai phía子zǐcon traiTừ ghép:夹子音jiā zi yīn(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương胡桃夹子hú táo jiā ziKẹp Hạt Dẻ (vở ballet)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夹jiāHSK 5ép từ hai phía