嘈杂【嘈雜】
[cáo zá] [嘈 杂]
ồn ào; ầm ĩ
声音杂乱喧闹,很不安静。
外面的声音太嘈杂了,我集中不了精神。
wài miàn de shēng yīn tài cáo zá le, wǒ jí zhōng bù liǎo jīng shén.Âm thanh bên ngoài quá ồn ào, tôi không thể tập trung tinh thần được.

[cáo zá] [嘈 杂]
ồn ào; ầm ĩ
声音杂乱喧闹,很不安静。
外面的声音太嘈杂了,我集中不了精神。
wài miàn de shēng yīn tài cáo zá le, wǒ jí zhōng bù liǎo jīng shén.Âm thanh bên ngoài quá ồn ào, tôi không thể tập trung tinh thần được.