HSK 8七嘴八舌[qī zuǐ bā shé] [七 嘴 八 舌]Lưu từĐộng từthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc形容人多口杂,纷纷发表意见。大家七嘴八舌地讨论着新项目的方案。dà jiā qī zuǐ bā shé dì tǎo lùn zhe xīn xiàng mù dì fāng àn.Mọi người bàn tán xôn xao về phương án của dự án mới.Xem thêm (3)Chữ trong từ七qībảy嘴zuǐmiệng八bātám舌shélưỡiTừ cận nghĩa:喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào闹nàoHSK 4ồn ào吵chǎoHSK 3cãi nhau喧闹xuān nàoHSK 9gây ồn嘈杂cáo záHSK 6ồn ào沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi哗然huá ránHSK 7náo động嚷rǎngHSK 8kêu laTừ trái nghĩa:鸦雀无声yā què wú shēngHSK 9im phăng phắc