错觉【錯覺】
[cuò jué] [错 觉]
nhầm lẫn; ảo giác; nhận thức sai
对客观事物不正确的知觉或判断。
这种视觉设计容易给学习者带来空间变大的错觉。
zhè zhǒng shì jué shè jì róng yì gěi xué xí zhě dài lái kōng jiān biàn dà de cuò jué.Thiết kế thị giác này dễ mang lại cho người học cảm giác sai lệch rằng không gian trở nên rộng hơn.