幻觉【幻覺】
[huàn jué] [幻 觉]
ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
没有外界刺激而产生的虚幻感觉
他发高烧时,眼前经常出现各种奇怪的幻觉。
tā fā gāo shāo shí, yǎn qián jīng cháng chū xiàn gè zhǒng qí guài de huàn jué.Khi sốt cao, trước mắt anh ấy thường xuất hiện đủ loại ảo giác kỳ lạ.