嗅觉
[xiù jué] [嗅 觉]
khứu giác
鼻子感知气味的能力
警犬凭借敏锐的嗅觉,迅速搜出了隐藏的违禁物品。
jǐng quǎn píng jiè mǐn ruì de xiù jué, xùn sù sōu chū le yǐn cáng de wéi jìn wù pǐn.Chó nghiệp vụ nhờ vào khứu giác nhạy bén đã nhanh chóng tìm ra các vật phẩm cấm bị cất giấu.
优秀的猎犬具有极灵敏的嗅觉。
yōu xiù de liè quǎn jù yǒu jí líng mǐn de xiù jué.Chó săn ưu tú có khứu giác vô cùng nhạy bén.
警犬的嗅觉比人类灵敏得多。
jǐng quǎn de xiù jué bǐ rén lèi líng mǐn de duō.Khứu giác của chó cảnh sát nhạy hơn con người rất nhiều.
缉毒犬拥有十分敏锐的嗅觉。
jī dú quǎn yōng yǒu shí fēn mǐn ruì de xiù jué.Chó nghiệp vụ có khứu giác vô cùng nhạy bén.