睡觉【睡覺】
[shuì jiào] [睡 觉]
đi ngủ; ngủ
进入睡眠状态
他九点睡觉。
tā jiǔ diǎn shuì jiào.Anh ấy đi ngủ lúc chín giờ.
很好,刚好可以在火车上睡觉。
hěn hǎo, gāng hǎo kě yǐ zài huǒ chē shàng shuì jiào.Rất tốt, vừa hay có thể ngủ trên tàu hoả.
Trong bài: Chuyến bay du lịch bị hoãn vì bão · 只好在妈妈的催促下,他才去睡觉。
zài mā ma de cuī cù xià, tā cái qù shuì jiào.Dưới sự thúc giục của mẹ, anh ấy mới chịu đi ngủ.
睡觉前,你把桌子上的书放好。
shuì jiào qián, nǐ bǎ zhuō zi shàng de shū fàng hǎo.Trước khi ngủ, cậu cất gọn sách trên bàn đi.
Trong bài: Dọn bàn học trước khi đi ngủ · Câu chữ 把