幻影
[huàn yǐng] [幻 影]
ảo ảnh; ảo tưởng
虚幻不实的影像或印象
沙漠中的绿洲其实只是阳光折射形成的幻影。
shā mò zhōng de lǜ zhōu qí shí zhǐ shì yáng guāng zhé shè xíng chéng de huàn yǐng.Ốc đảo trên sa mạc thực chất chỉ là ảo ảnh hình thành do sự khúc xạ ánh sáng.
[huàn yǐng] [幻 影]
ảo ảnh; ảo tưởng
虚幻不实的影像或印象
沙漠中的绿洲其实只是阳光折射形成的幻影。
shā mò zhōng de lǜ zhōu qí shí zhǐ shì yáng guāng zhé shè xíng chéng de huàn yǐng.Ốc đảo trên sa mạc thực chất chỉ là ảo ảnh hình thành do sự khúc xạ ánh sáng.