蜃景[shèn jǐng] [蜃 景]Lưu từKhácảo ảnhChữ trong từ蜃shèncon trai khổng lồ景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹpTừ cận nghĩa:幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh海市hǎi shìảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)魅影mèi yǐngảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)海市蜃楼hǎi shì shèn lóuảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)