魅影[mèi yǐng] [魅 影]Lưu từKhácảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)Chữ trong từ魅mèiyêu ma影yǐnghình ảnhTừ ghép:歌剧院魅影gē jù yuàn mèi yǐngBóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd WebberTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng魅力mèi lìHSK 8sự quyến rũ缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏ