魅力
[mèi lì] [魅 力]
sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
能吸引人和感动人的独特力量。
这位歌手的声音很有魅力。
zhè wèi gē shǒu de shēng yīn hěn yǒu mèi lì.Giọng hát của ca sĩ này rất có sức hút.
真正的魅力难道不是建立在绝对公正之上吗?
zhēn zhèng de mèi lì nán dào bú shì jiàn lì zài jué duì gōng zhèng zhī shàng ma?Sức hấp dẫn đích thực chẳng lẽ không được xây dựng trên sự công bằng tuyệt đối sao?
Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao热情是这个地方特有的文化魅力。
rè qíng shì zhè ge dì fāng tè yǒu de wén huà mèi lì.Nhiệt tình là nét quyến rũ văn hóa đặc hữu của nơi này.
嗯,人情味与戏剧性正是竞技体育的魅力所在。
èn, rén qíng wèi yǔ xì jù xìng zhèng shì jìng jì tǐ yù de mèi lì suǒ zài.Ừm, tính nhân văn và kịch tính chính là sức hấp dẫn của thể thao đối kháng.
Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao