魅力四射[mèi lì sì shè] [魅 力 四 射]Lưu từKhácquyến rũ; cuốn hút; mê hoặcChữ trong từ魅mèiyêu ma力lìsức mạnh四sìbốn射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ魅力mèi lìHSK 8sự quyến rũ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũXem thêm (2)