勾引[gōu yǐn] [勾 引]Lưu từKhácquyến rũ; cám dỗChữ trong từ勾gōuthu hút引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)