迷人
[mí rén] [迷 NHÂN]
quyến rũ; mê hoặc; lôi cuốn
使人陶醉或喜爱;吸引人
这里的夜景非常迷人。
zhè lǐ de yè jǐng fēi cháng mí rén.Cảnh đêm ở đây rất quyến rũ.
她笑起来格外动人,十分迷人。
tā xiào qǐ lái gé wài dòng rén, shí fēn mí rén.Cô ấy cười trông đặc biệt duyên dáng, vô cùng cuốn hút.
这里的风景很美,秋天尤其迷人。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi, qiū tiān yóu qí mí rén.Phong cảnh ở đây rất đẹp, mùa thu đặc biệt say đắm lòng người.
蓝天衬托着白云,景色十分迷人。
lán tiān chèn tuō zhe bái yún, jǐng sè shí fēn mí rén.Bầu trời xanh làm nổi bật những đám mây trắng, cảnh sắc vô cùng quyến rũ.