艳冶[yàn yě] [艳 冶]Lưu từKhácquyến rũ; xinh đẹpChữ trong từ艳yànrực rỡ冶yěnấu chảyTừ cùng chữ:艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy陶冶táo yěHSK 9nung gốm luyện kimTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũXem thêm (2)