妖媚[yāo mèi] [妖 媚]Lưu từKhácquyến rũChữ trong từ妖yāoyêu quái媚mèitâng bốcTừ cùng chữ:明媚míng mèiHSK 8tươi sáng và xinh đẹp妖怪yāo guàiHSK 9quái vậtTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)