冶艳[yě yàn] [冶 艳]Lưu từKhácquyến rũ; đẹpChữ trong từ冶yěnấu chảy艳yànrực rỡTừ cùng chữ:鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)