眩丽[xuàn lì] [眩 丽]Lưu từKhácquyến rũ; mê hoặc; lôi cuốnChữ trong từ眩xuànchói lọi丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)