亮丽【亮麗】
[liàng lì] [LƯỢNG 丽]
sáng và đẹp
明亮美丽,光彩耀眼
穿上这件衣服,她显得更加亮丽。
chuān shàng zhè jiàn yī fu, tā xiǎn de gèng jiā liàng lì.Mặc bộ quần áo này vào, cô ấy trông càng thêm sáng đẹp.
她拥有一头乌黑亮丽的长发,非常迷人。
tā yōng yǒu yì tóu wū hēi liàng lì de cháng fà, fēi cháng mí rén.Cô ấy sở hữu một mái tóc dài đen tuyền óng ả, rất quyến rũ.