灰暗[huī àn] [灰 暗]Lưu từKhácmàu xám xỉn; xám xịt; tối tămChữ trong từ灰huītro暗àntốiTừ cùng chữ:黑暗hēi ànHSK 4tối灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng阴暗yīn ànHSK 9mờ mịt