阴暗【陰暗】
[yīn àn] [阴 暗]
mờ mịt; tối tăm; u ám
光线不足,或指思想情绪不光明。
这间地下室光线不足,显得非常阴暗潮湿。
zhè jiān dì xià shì guāng xiàn bù zú, xiǎn de fēi cháng yīn àn cháo shī.Căn phòng tầng hầm này không đủ ánh sáng, trông vô cùng u ám ẩm thấp.
[yīn àn] [阴 暗]
mờ mịt; tối tăm; u ám
光线不足,或指思想情绪不光明。
这间地下室光线不足,显得非常阴暗潮湿。
zhè jiān dì xià shì guāng xiàn bù zú, xiǎn de fēi cháng yīn àn cháo shī.Căn phòng tầng hầm này không đủ ánh sáng, trông vô cùng u ám ẩm thấp.