阴谋【陰謀】
[yīn móu] [阴 谋]
âm mưu; mưu đồ
暗中策划害人的诡计
警方成功揭穿了敌人制定的阴谋。
jǐng fāng chéng gōng jiē chuān le dí rén zhì dìng de yīn móu.Cảnh sát đã phá giải thành công âm mưu do kẻ thù lập ra.
警方成功粉碎了敌人的阴谋。
jǐng fāng chéng gōng fěn suì le dí rén de yīn móu.Cảnh sát đã đập tan âm mưu của kẻ địch thành công.
警察挫败了一起刺杀阴谋。
jǐng chá cuò bài le yì qǐ cì shā yīn móu.Cảnh sát đã đập tan một âm mưu ám sát.
这个奸诈的阴谋最终被警方识破了。
zhè ge jiān zhà de yīn móu zuì zhōng bèi jǐng fāng shí pò le.Âm mưu quỷ quyệt này cuối cùng đã bị cảnh sát nhìn thấu.