策动[cè dòng] [策 动]Lưu từKhácâm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặtChữ trong từ策cèchính sách动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阴谋yīn móuHSK 6âm mưu串谋chuàn móuâm mưu合谋hé móuâm mưu图谋tú móuâm mưu密谋mì móuâm mưu蓄谋xù móuâm mưu