图谋
[tú móu] [图 谋]
âm mưu
他绝不肯与那些图谋不轨的人暗中勾结。
tā jué bù kěn yǔ nà xiē tú móu bù guǐ de rén àn zhōng gōu jié.Anh ấy tuyệt đối không chịu cấu kết ngầm với những kẻ mưu đồ bất chính.
[tú móu] [图 谋]
âm mưu
他绝不肯与那些图谋不轨的人暗中勾结。
tā jué bù kěn yǔ nà xiē tú móu bù guǐ de rén àn zhōng gōu jié.Anh ấy tuyệt đối không chịu cấu kết ngầm với những kẻ mưu đồ bất chính.