参谋【參謀】
[cān móu] [参 谋]
sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến
协助指挥员指挥作战的军官,亦指为主谋划策的人。
他在军队里担任参谋,经常提出重要的战略建议。
tā zài jūn duì lǐ dān rèn cān móu, jīng cháng tí chū zhòng yào de zhàn lüè jiàn yì.Anh ấy làm sĩ quan tham mưu trong quân đội, thường đưa ra những đề xuất chiến lược quan trọng.
hiến kế, tư vấn, góp ý
出主意,给予建议
买衣服时,你可以帮我参谋参谋。
mǎi yī fu shí, nǐ kě yǐ bāng wǒ cān móu cān móu.Khi mua quần áo, bạn có thể góp ý giúp tôi.
