参展【參展】
[cān zhǎn] [参 展]
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
参加展览会或博览会。
许多知名企业都报名参展本届科技博览会。
xǔ duō zhī míng qǐ yè dōu bào míng cān zhǎn běn jiè kē jì bó lǎn huì.Nhiều doanh nghiệp danh tiếng đều đăng ký tham gia trưng bày tại hội chợ triển lãm công nghệ kỳ này.
那场盛大的国际博览会吸引了全球各地的客商前来参展。
nà chǎng shèng dà de guó jì bó lǎn huì xī yǐn le quán qiú gè dì de kè shāng qián lái cān zhǎn.Hội chợ triển lãm quốc tế quy mô lớn đó đã thu hút thương nhân từ khắp nơi trên thế giới đến tham dự.