密谋[mì móu] [密 谋]Lưu từKhácâm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồChữ trong từ密mìbí mật谋móulên kế hoạchTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa阴谋yīn móuHSK 6âm mưu参谋cān móuHSK 7sĩ quan tham mưu密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rời足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:阴谋yīn móuHSK 6âm mưu串谋chuàn móuâm mưu合谋hé móuâm mưu图谋tú móuâm mưu策动cè dòngâm mưu蓄谋xù móuâm mưu