密码【密碼】
[mì mǎ] [密 码]
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
用来保密的符号、数字或文字
我忘记了银行卡密码。
wǒ wàng jì le yín háng kǎ mì mǎ.Tôi đã quên mật khẩu thẻ ngân hàng.
嗯,你等一下,密码是八个八。
èn, nǐ děng yí xià, mì mǎ shì bā gè bā.Ừm, bạn đợi chút, mật khẩu là tám số tám.
Trong bài: Hỏi mật khẩu mạng không dây请根据屏幕上的提示输入密码。
qǐng gēn jù píng mù shàng de tí shì shū rù mì mǎ.Vui lòng nhập mật khẩu theo hướng dẫn trên màn hình.
请问,这里的wifi密码是多少?
qǐng wèn, zhè lǐ de w i f i mì mǎ shì duō shǎo?Xin hỏi, mật khẩu wifi ở đây là bao nhiêu?
Trong bài: Hỏi mật khẩu mạng không dây