密码电报[mì mǎ diàn bào] [密 码 电 报]Lưu từKhácđiện báo mã hóa; điện tín mã hóaChữ trong từ密mìbí mật码mǎtrọng lượng电diànsét报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)