蓄谋[xù móu] [蓄 谋]Lưu từKhácâm mưu; mưu đồChữ trong từ蓄xùtích trữ谋móulên kế hoạchTừ cùng chữ:阴谋yīn móuHSK 6âm mưu参谋cān móuHSK 7sĩ quan tham mưu足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:阴谋yīn móuHSK 6âm mưu串谋chuàn móuâm mưu合谋hé móuâm mưu图谋tú móuâm mưu密谋mì móuâm mưu策动cè dòngâm mưu