XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

图画【圖畫】

[tú huà] [图 画]

tranh; hình ảnh

用线条或色彩绘成的画。

墙上挂着一张图画。

qiáng shàng guà zhe yì zhāng tú huà.

Trên tường treo một bức tranh.

请用胶水把这张图画贴在墙上。

qǐng yòng jiāo shuǐ bǎ zhè zhāng tú huà tiē zài qiáng shàng.

Hãy dùng keo dán để dán bức tranh này lên tường.

这部儿童小说里的插图画得很可爱。

zhè bù ér tóng xiǎo shuō lǐ de chā tú huà de hěn kě ài.

Tranh minh họa trong cuốn tiểu thuyết thiếu nhi này vẽ rất đáng yêu.

小张正在桌子上画图画。

xiǎo zhāng zhèng zài zhuō zi shàng huà tú huà.

Tiểu Trương đang vẽ tranh trên bàn.