漫画【漫畫】
[màn huà] [漫 画]
tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản
以夸张、幽默手法描绘的绘画或连环画。
弟弟很喜欢看这本幽默漫画。
dì di hěn xǐ huan kàn zhè běn yōu mò màn huà.Em trai rất thích đọc cuốn truyện tranh hài hước này.
课间同学们用手机浏览漫画。
kè jiān tóng xué men yòng shǒu jī liú lǎn màn huà.Giờ giải lao các bạn học sinh dùng điện thoại duyệt truyện tranh.
该剧集衍生出了一系列周边漫画。
gāi jù jí yǎn shēng chū le yí xì liè zhōu biān màn huà.Bộ phim này đã phát sinh ra một loạt truyện tranh ăn theo.