勾画【勾畫】
[gōu huà] [勾 画]
phác thảo; phác họa
用线条描出轮廓;用文字概括描写
作者用细腻的笔触勾画出老城区的变迁历史。
zuò zhě yòng xì nì de bǐ chù gōu huà chū lǎo chéng qū de biàn qiān lì shǐ.Tác giả dùng ngòi bút tinh tế phác họa nên lịch sử đổi thay của khu phố cổ.
[gōu huà] [勾 画]
phác thảo; phác họa
用线条描出轮廓;用文字概括描写
作者用细腻的笔触勾画出老城区的变迁历史。
zuò zhě yòng xì nì de bǐ chù gōu huà chū lǎo chéng qū de biàn qiān lì shǐ.Tác giả dùng ngòi bút tinh tế phác họa nên lịch sử đổi thay của khu phố cổ.