写照【寫照】
[xiě zhào] [TẢ 照]
sự khắc hoạ
对某种情况或现实的描写反映。
这部长篇小说正是当时动荡社会现实的真实写照。
zhè bù zhǎng piān xiǎo shuō zhèng shì dāng shí dòng dàng shè huì xiàn shí de zhēn shí xiě zhào.Cuốn tiểu thuyết dài này chính là sự khắc họa chân thực hiện thực xã hội đầy biến động thời bấy giờ.
vẽ chân dung; miêu tả, khắc họa
画人像或描写刻画事物。
画家正在为那位老人写照。
huà jiā zhèng zài wèi nà wèi lǎo rén xiě zhào.Họa sĩ đang vẽ chân dung cho cụ già đó.