驾照【駕照】
[jià zhào] [驾 照]
bằng lái xe
驾驶证的简称。
我已经拿到驾照。
wǒ yǐ jīng ná dào jià zhào.Tôi đã nhận được bằng lái.
这次驾照考试共有四个科目。
zhè cì jià zhào kǎo shì gòng yǒu sì gè kē mù.Kỳ thi bằng lái xe lần này có tổng cộng bốn phần thi.
她终于取得了驾照。
tā zhōng yú qǔ dé le jià zhào.Cô ấy cuối cùng cũng lấy được bằng lái.
他终于拿到驾照了。
tā zhōng yú ná dào jià zhào le.Cuối cùng anh ấy cũng lấy được bằng lái.
