XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

驾【駕】

[jià]

đánh xe; kéo (xe v.v.); lái

操纵、控制车辆或船只等交通工具。

他驾着一辆红色的跑车驶过了街口。

tā jià zhe yí liàng hóng sè de pǎo chē shǐ guò le jiē kǒu.

Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đỏ đi qua ngã tư.

行,弄好了我们就出发自驾游!

xíng, nòng hǎo le wǒ men jiù chū fā zì jià yóu!

Được, làm xong là chúng ta xuất phát đi du lịch tự lái ngay!

Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch

劳驾帮我拿一下桌子上的文件。

láo jià bāng wǒ ná yí xià zhuō zi shàng de wén jiàn.

Làm ơn giúp tôi lấy tài liệu trên bàn một chút.

小明,周末我们去自驾游怎么样?

xiǎo míng, zhōu mò wǒ men qù zì jià yóu zěn me yàng?

Tiểu Minh, cuối tuần chúng ta đi du lịch tự lái xe thế nào?

Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch