驾车【駕車】
[jià chē] [驾 车]
lái xe
驾驶车辆
驾车时请勿使用手机,确保交通安全。
jià chē shí qǐng wù shǐ yòng shǒu jī, què bǎo jiāo tōng ān quán.Xin vui lòng không sử dụng điện thoại khi lái xe để đảm bảo an toàn giao thông.
他因为驾车超速被警察罚了款。
tā yīn wèi jià chē chāo sù bèi jǐng chá fá le kuǎn.Anh ấy bị cảnh sát phạt tiền vì lái xe quá tốc độ.
几位车手正驾车在赛道上极速奔驰。
jǐ wèi chē shǒu zhèng jià chē zài sài dào shàng jí sù bēn chí.Mấy tay đua đang lái xe lao vun vút trên đường đua.