酒后驾车[jiǔ hòu jià chē] [酒 后 驾 车]Lưu từKháclái xe dưới ảnh hưởng của cồnChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)后hòuphía sau驾jiàđánh xe车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酒后驾驶jiǔ hòu jià shǐlái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)