酒后驾驶
[jiǔ hòu jià shǐ] [酒 后 驾 驶]
lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)
他因为酒后驾驶而被警察吊销了驾驶执照。
tā yīn wèi jiǔ hòu jià shǐ ér bèi jǐng chá diào xiāo le jià shǐ zhí zhào.Anh ấy bị cảnh sát thu hồi giấy phép lái xe vì lái xe sau khi uống rượu.
他因为酒后驾驶而被警方依法行政拘留十天。
tā yīn wèi jiǔ hòu jià shǐ ér bèi jǐng fāng yī fǎ xíng zhèng jū liú shí tiān.Anh ấy vì lái xe sau khi uống rượu mà bị cảnh sát tạm giữ hành chính 10 ngày theo quy định của pháp luật.