XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

酒吧

[jiǔ bā] [酒 吧]

quán bar; tiệm rượu; phòng rượu

供人饮酒娱乐的场所

周末我和朋友去酒吧喝茶。

zhōu mò wǒ hé péng yǒu qù jiǔ bā hē chá.

Cuối tuần tôi cùng bạn đi đến quán bar uống trà.

家

这家酒吧里面设有一张台球桌。

zhè jiā jiǔ bā lǐ miàn shè yǒu yì zhāng tái qiú zhuō.

Trong quán bar này có đặt một bàn bi-a.

他周末去酒吧兼职做调酒师。

tā zhōu mò qù jiǔ bā jiān zhí zuò tiáo jiǔ shī.

Cuối tuần anh ấy đi làm thêm ở quán bar làm nhân viên pha chế.