酒吧
[jiǔ bā] [酒 吧]
quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
供人饮酒娱乐的场所
周末我和朋友去酒吧喝茶。
zhōu mò wǒ hé péng yǒu qù jiǔ bā hē chá.Cuối tuần tôi cùng bạn đi đến quán bar uống trà.
家
这家酒吧里面设有一张台球桌。
zhè jiā jiǔ bā lǐ miàn shè yǒu yì zhāng tái qiú zhuō.Trong quán bar này có đặt một bàn bi-a.
他周末去酒吧兼职做调酒师。
tā zhōu mò qù jiǔ bā jiān zhí zuò tiáo jiǔ shī.Cuối tuần anh ấy đi làm thêm ở quán bar làm nhân viên pha chế.
