网吧【網吧】
[wǎng bā] [网 吧]
quán Internet
提供上网服务的营业场所
他放学后常去网吧打游戏,成绩越来越差。
tā fàng xué hòu cháng qù wǎng ba dǎ yóu xì, chéng jì yuè lái yuè chà.Sau giờ học anh ta thường đến quán Internet chơi game, thành tích ngày càng sa sút.
未成年人不准进入这家网吧。
wèi chéng nián rén bù zhǔn jìn rù zhè jiā wǎng ba.Người vị thành niên không được vào quán nét này.
