XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

网址

[wǎng zhǐ] [网 址]

địa chỉ trang web; URL

互联网络中特定页面的地址

请把那个公司的网址发给我。

qǐng bǎ nà ge gōng sī de wǎng zhǐ fā gěi wǒ.

Hãy gửi cho tôi địa chỉ trang web của công ty đó.