酒鬼
[jiǔ guǐ] [酒 鬼]
kẻ nghiện rượu; bợm rượu
指极度嗜酒、经常喝醉的人。
他喝醉后就像个彻底的酒鬼。
tā hē zuì hòu jiù xiàng gè chè dǐ de jiǔ guǐ.Sau khi say rượu, anh ta trông hệt như một kẻ nghiện rượu thực sự.
[jiǔ guǐ] [酒 鬼]
kẻ nghiện rượu; bợm rượu
指极度嗜酒、经常喝醉的人。
他喝醉后就像个彻底的酒鬼。
tā hē zuì hòu jiù xiàng gè chè dǐ de jiǔ guǐ.Sau khi say rượu, anh ta trông hệt như một kẻ nghiện rượu thực sự.