HSK 8酒楼【酒樓】[jiǔ lóu] [酒 楼]Lưu từDanh từnhà hàng规模较大的大型饭店或餐饮场所这是酒楼。zhè shì jiǔ lóu.Đây là nhà hàng.Xem thêm (2)Chữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uống写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar