搞鬼
[gǎo guǐ] [搞 鬼]
gây rối; chơi khăm
暗中玩弄花招,进行捣乱活动。
我怀疑有人在背后搞鬼。
wǒ huái yí yǒu rén zài bèi hòu gǎo guǐ.Tôi nghi ngờ có người đang chơi khăm sau lưng.
[gǎo guǐ] [搞 鬼]
gây rối; chơi khăm
暗中玩弄花招,进行捣乱活动。
我怀疑有人在背后搞鬼。
wǒ huái yí yǒu rén zài bèi hòu gǎo guǐ.Tôi nghi ngờ có người đang chơi khăm sau lưng.