捣蛋[dǎo dàn] [捣 蛋]Lưu từKhácgây rối; chọc pháChữ trong từ捣dǎogiã蛋dàntrứngTừ ghép:捣蛋鬼dǎo dàn guǐkẻ gây rối调皮捣蛋tiáo pí dǎo dànnghịch ngợmTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)捣乱dǎo luànHSK 7gây rối笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:捣乱dǎo luànHSK 7gây rối搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối闹事nào shìHSK 8gây rối取闹qǔ nàogây rối滋事zī shìgây rối滋扰zī rǎogây rối兴风作浪xīng fēng zuò lànggây rốiVí dụ trong bài học他因为调皮捣蛋,回家被父亲狠狠揍了一顿。tā yīn wèi tiáo pí dǎo dàn, huí jiā bèi fù qīn hěn hěn zòu le yí dùn.Vì nghịch ngợm phá phách, cậu ấy về nhà bị bố đánh cho một trận tơi bời.