调皮捣蛋
[tiáo pí dǎo dàn] [调 皮 捣 蛋]
nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
他因为调皮捣蛋,回家被父亲狠狠揍了一顿。
tā yīn wèi tiáo pí dǎo dàn, huí jiā bèi fù qīn hěn hěn zòu le yí dùn.Vì nghịch ngợm phá phách, cậu ấy về nhà bị bố đánh cho một trận tơi bời.
[tiáo pí dǎo dàn] [调 皮 捣 蛋]
nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
他因为调皮捣蛋,回家被父亲狠狠揍了一顿。
tā yīn wèi tiáo pí dǎo dàn, huí jiā bèi fù qīn hěn hěn zòu le yí dùn.Vì nghịch ngợm phá phách, cậu ấy về nhà bị bố đánh cho một trận tơi bời.